chain gang

chain gang

A chain gang works on a roadside under guard supervision.

Định nghĩa

Danh từ: Một nhóm nhân bị xích lại với nhau bằng dây xích, thường bị bắt làm việc lao động nặng nhọc ngoài trời.

dụ sử dụng
  • (Các nhân làm việc trên đường như một phần của một nhóm nhân bị xích.)
  • (Các nhóm nhân bị xích phổ biếnmiền nam Hoa Kỳ trong thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chain gang" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nhóm người bị buộc phải làm việc cùng nhau một cách vất vả hoặc dưới áp lực.
    • The interns felt like a chain gang, doing all the boring tasks. (Các thực tập sinh cảm thấy như một nhóm nhân bị xích, làm tất cả các công việc nhàm chán.)
Biến thể từ gần giống
  • Chain (n): dây xích.
    • The dog was tied with a heavy chain. (Con chó bị buộc bằng một sợi xích nặng.)
  • Gang (n): băng nhóm, nhóm (thường có nghĩa tiêu cực).
    • A gang of thieves broke into the house. (Một băng nhóm trộm đột nhập vào nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Convict labor gang: nhóm lao động nhân.
  • Shackled work crew: đội lao động bị còng tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chain up: xích lại, cùm lại.
    • The prisoners were chained up before the march. (Các nhân bị xích lại trước cuộc hành quân.)
  • Chain down: buộc chặt bằng xích.
    • They chained down the equipment to prevent theft. (Họ buộc chặt thiết bị bằng xích để ngăn trộm cắp.)
Thành ngữ liên quan
  • Break the chain: phá vỡ chuỗi (thường dùng để chỉ thoát khỏi vòng luẩn quẩn hoặc truyền thống xấu).
    • She decided to break the chain of poverty by getting an education. ( ấy quyết định phá vỡ chuỗi nghèo đói bằng cách học hành.)
  • In chains: bị xích, bị giam cầm.
    • The slave was kept in chains for years. (Người nô lệ bị xích trong nhiều năm.)